Lò thấm nitơ giếng sâu là một loại thiết bị dùng để xử lý thấm nitơ bề mặt vật liệu kim loại.
Trong môi trường chân không, nạp khí chứa nitơ, chẳng hạn như nitơ và amoniac vào lò. Nguồn điện của thiết bị tạo ra điện trường giữa cực dương và cực âm để ion hóa khí chứa nitơ và tạo ra các hạt mang điện như ion nitơ và electron, hình thành plasma. Ion nitơ được tăng tốc dưới tác dụng của điện trường, va chạm với tốc độ cao vào bề mặt phôi kim loại, động năng của ion được chuyển hóa thành nhiệt năng để nung nóng phôi, đồng thời, ion nitơ nhận electron trên bề mặt phôi để khử thành nguyên tử nitơ, nguyên tử nitơ xâm nhập vào bề mặt kim loại và khuếch tán vào bên trong, phản ứng hóa học với nguyên tử kim loại, tạo thành lớp thấm nitơ trên bề mặt kim loại.
| Điện áp đầu ra | 0-1000V điều chỉnh liên tục |
| Dòng điện đỉnh đầu ra tối đa | Các mẫu khác nhau thay đổi, từ 30A đến 240A |
| Tần số | Thường ở dải tần số thấp, thường dưới 100Hz, có thể làm cho sự va chạm của ion lên bề mặt phôi đồng đều hơn và giảm thiểu hư hại cho phôi. |
| Chân không giới hạn | Thường lên đến 10⁻¹Pa~10⁻³Pa, để cung cấp môi trường chân không tốt cho quá trình thấm nitơ ion, giảm thiểu sự can thiệp của khí tạp chất vào quá trình thấm nitơ |
| Tốc độ tăng áp suất | ≤0.67Pa/h, phản ánh hiệu suất làm kín của thân lò và sự ổn định của hệ thống chân không |
| Nhiệt độ hoạt động tối đa | 700℃, có thể xử lý các vật liệu đặc biệt hoặc yêu cầu quy trình đặc biệt với nhiệt độ thấm nitơ cao. |
| Độ chính xác điều khiển nhiệt độ | + / - 1 ℃ |
| Khả năng tải lò tối đa | Các loại khác nhau có khả năng tải lò khác nhau, có thể tùy chỉnh theo nhu cầu của khách hàng |